| 회사명 | 직원수 |
처리가능한 재질
|
재활용된 제품
|
가공된 자재 (톤/ 년) | 용량 (톤/년) |
|---|---|---|---|---|---|
| Biwase E.T.S | 유기 폐기물 | 퇴비 | |||
| Công ty TNHH MTV Môi trường đô thị Hải Phòng | 식물 물질 | 퇴비 | |||
| Công ty TNHH MTV Môi Trường Xanh Huê Phương VN | 유기 폐기물 | 퇴비 | |||
| Công Ty TNHH Phân Bón Hữu Cơ Bách Tùng | 농업 쓰레기 | 퇴비 | |||
| Công ty TNHH Phát Triển Dự án Việt Nam | 유기 폐기물 | 바이오가스, 바이오 퇴비류 | |||
| Công Ty TNHH TM Và SX Phú Hòa | 농업 쓰레기 | 퇴비 | |||
| Công ty TNHH TM-XD Đa lộc | 유기 폐기물 | 퇴비 | |||
| Doanh Nghiệp Tư Nhân Lưu Ích | 농업 쓰레기 | 퇴비 | 15,000 | ||
| Vietnam Waste Solutions | 유기 폐기물 | 퇴비 |